edible corn

Học thuật
Thân thiện
edible corn

A farmer harvests edible corn from a tall green stalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Bông bắp dùng làm thức ăn: Chỉ phần hạt (hạt bắp) hoặc toàn bộ bắp ngô (bắp) ở dạng có thể ăn được, thường được thu hoạch để làm thực phẩm cho con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer harvested the edible corn for the market. (Người nông dân thu hoạch bông bắp ăn được để bánchợ.)
    • This variety is specifically grown as edible corn, not for animal feed. (Giống này được trồng đặc biệt để làm bắp ăn được, không phải để làm thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, thực phẩm hoặc sinh học để phân biệt với các loại ngô (bắp) được trồng cho mục đích khác, như làm thức ăn gia súc, nhiên liệu sinh học, hoặc cho công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Corn (n): ngô, bắp (từ chung).
  • Sweet corn (n): ngô ngọt, bắp ngọt (một loại edible corn phổ biến).
  • Corn on the cob (n): bắp ngô nguyên lõi (một dạng phục vụ phổ biến của edible corn).
Từ đồng nghĩa
  • Food-grade corn: ngô/bắp cấp thực phẩm.
  • Table corn: ngô/bắp dùng cho bàn ăn.
Lưu ý
  • "Edible corn" nhấn mạnh vào khả năng ăn được phù hợp cho con người. Không phải tất cả các loại ngô (bắp) đều "edible corn" theo nghĩa này.
edible corn

A farmer harvests edible corn from a tall green stalk.

Noun
  1. (thực vật học) Bông bắp dùng làm thức ăn

Từ đồng nghĩa